vandyke brown

/væn'daik'braun/
Học thuật
Thân thiện
vandyke brown

The artist mixes vandyke brown paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu nâu Vanđich: Một loại màu nâu trung tính, ấm áp, sắc độ đậm vừa phải, thường được sử dụng trong hội họa. Tên gọi này bắt nguồn từ việc màu nâu này thường xuất hiện trong các bức tranh của danh họa người Flemish Anthony van Dyck.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed vandyke brown with ultramarine to create a deep, rich shadow. (Họa sĩ pha trộn màu nâu Vanđich với lam ultramarine để tạo ra một vùng bóng đổ sâu đậm.)
    • This pigment, vandyke brown, is known for its transparency and warm tone. (Sắc tố này, màu nâu Vanđich, được biết đến với độ trong tông màu ấm.)
    • Her palette included several earth tones, such as ochre, sienna, and vandyke brown. (Bảng màu của bao gồm một số tông màu đất, chẳng hạn như màu vàng đất, màu nâu đất, màu nâu Vanđich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử hội họa, "vandyke brown" ban đầu một loại bột màu tự nhiên được làm từ than bùn hoặc đất chứa mangan. Ngày nay, thường được pha chế tổng hợp.
  • Màu này thường được dùng để vẽ các chi tiết tóc, bóng đổ ấm, hoặc để điều chỉnh nhiệt độ màu sắc trong một bức tranh.
Biến thể từ gần giống
  • Brown (n/adj): Màu nâu (nói chung).
  • Sepia (n): Màu nâu đen, thường liên quan đến ảnh hoặc mực.
  • Umber (n): Màu nâu đất, có thể raw umber (nâu vàng) hoặc burnt umber (nâu đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Cassel earth: Một tên gọi khác cho cùng một loại sắc tố nâu.
  • Cologne earth: Một tên gọi khác nguồn gốc địa cho sắc tố này.
vandyke brown

The artist mixes vandyke brown paint on her palette.

danh từ
  1. (hội họa) nâu vanđich

Từ đồng nghĩa